Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
水場 (みずば) — nơi tưới nước
THỦY TRÀNG
水場
nơi tưới nước
浄水場 じょうすいじょう
nhà máy lọc nước
貯水場 ちょすいじょう
hồ chứa, công trình chứa nước
場合 「ばあい」「ばやい」「ばわい」
trường hợp; tình huống.
場所 ばしょ
địa điểm
場 「ば」「じょう」
địa điểm; nơi; chốn.