Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
水害地 (すいがいち) — vùng ngập lụt
THỦY HẠI ĐỊA
水害地
vùng ngập lụt
水害地域 すいがいちいき
khu vực bị ngập lụt
地 「ち」「じ」「つち」「つし」
đất
被害 ひがい
thiệt hại.
被害者 ひがいしゃ
nạn nhân
障害 しょうがい
trở ngại; chướng ngại