Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手 「て」「しゅ」「た」
bàn tay
水 「みず」「すい」「み」
nước
手に手に てにてに
mỗi người một tay; mỗi người giúp một ít
お水 おみず
一水 いっすい
một dòng chảy; một dòng nước; một dòng sông