Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
水桶 (みずおけ) — thùng (đựng nước), xô; bể chứa, bồn nước
THỦY DŨNG
水桶
thùng (đựng nước), xô
天水桶 てんすいおけ
bồn chứa nước mưa (phòng khi hỏa hoạn xảy ra)
水 「みず」「すい」「み」
nước
お水 おみず
一水 いっすい
một dòng chảy; một dòng nước; một dòng sông
二水 にすい
bộ "冫" BĂNG trong các chữ như "冷" LÃNH và "凍" ĐÔNG