水泳 (すいえい) — lội
水泳
THỦY VỊNH
す い え い
JLPTN4
Lội
水泳
は
私
の
趣味
です
。
Bơi lội là sở thích của tôi.
Việc bơi; bơi.
Bơi lội, việc bơi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 水泳
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 水泳する/すいえいする |
| Quá khứ (た) | 水泳した |
| Phủ định (未然) | 水泳しない |
| Lịch sự (丁寧) | 水泳します |
| te (て) | 水泳して |
| Khả năng (可能) | 水泳できる |
| Thụ động (受身) | 水泳される |
| Sai khiến (使役) | 水泳させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 水泳させられる |
| Điều kiện (条件) | 水泳すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 水泳しろ |
| Ý chí (意向) | 水泳しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 水泳するな |

