水洗い (みずあらい) — rửa với nước
水洗い
THỦY TẨY
み ず あ ら い
Rửa với nước
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 水洗い
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 水洗いする/みずあらいする |
| Quá khứ (た) | 水洗いした |
| Phủ định (未然) | 水洗いしない |
| Lịch sự (丁寧) | 水洗いします |
| te (て) | 水洗いして |
| Khả năng (可能) | 水洗いできる |
| Thụ động (受身) | 水洗いされる |
| Sai khiến (使役) | 水洗いさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 水洗いさせられる |
| Điều kiện (条件) | 水洗いすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 水洗いしろ |
| Ý chí (意向) | 水洗いしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 水洗いするな |

