Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
水流 (すいりゅう) — dòng nước chảy
THỦY LƯU
水流
dòng nước chảy
水流ポンプ すいりゅうポンプ
máy hút (hơi, mủ...), máy quạt thóc
アスピレーター(水流ポンプ) アスピレーター(すいりゅうポンプ)
bơm hút tuần hoàn
水 「みず」「すい」「み」
nước
流れ ながれ
dòng chảy; chu trình; quá trình; mạch
交流 こうりゅう
sự giao lưu; giao lưu