水漏れ (みずもれ) — sự rỉ nước
水漏れ
THỦY LẬU
み ず も れ
Sự rỉ nước
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 水漏れ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 水漏れする/みずもれする |
| Quá khứ (た) | 水漏れした |
| Phủ định (未然) | 水漏れしない |
| Lịch sự (丁寧) | 水漏れします |
| te (て) | 水漏れして |
| Khả năng (可能) | 水漏れできる |
| Thụ động (受身) | 水漏れされる |
| Sai khiến (使役) | 水漏れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 水漏れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 水漏れすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 水漏れしろ |
| Ý chí (意向) | 水漏れしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 水漏れするな |

