水煮 (みずに) — luội sôi trong nước
水煮
THỦY CHỬ
み ず に
Luội sôi trong nước
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 水煮
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 水煮する/みずにする |
| Quá khứ (た) | 水煮した |
| Phủ định (未然) | 水煮しない |
| Lịch sự (丁寧) | 水煮します |
| te (て) | 水煮して |
| Khả năng (可能) | 水煮できる |
| Thụ động (受身) | 水煮される |
| Sai khiến (使役) | 水煮させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 水煮させられる |
| Điều kiện (条件) | 水煮すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 水煮しろ |
| Ý chí (意向) | 水煮しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 水煮するな |

