Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
水理学 (すいりがく) — động thủy học.
THỦY LÍ HỌC
水理学
động thủy học.
料理学校 りょうりがっこう
Trường dạy nấu ăn
心理学 しんりがく
tâm lý học.
心理学的 しんりがくてき
tâm lý, vào lúc thích hợp về tâm lý; vào lúc thuận lợi nhất
超心理学 ちょうしんりがく
siêu tâm lý học; cận tâm lý học
社会心理学 しゃかいしんりがく
tâm lý học xã hội