Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
分水界 ぶんすいかい
đường thủy phân; đường chia cắt mặt nước (một bên chảy vào sông hay biển này; một bên chảy vào con sông hay biển khác)
世界 せかい
thế giới; xã hội; vũ trụ.
世界人 せかいじん
chủ nghĩa thế giới, người theo chủ nghĩa thế giới, kẻ giang hồ
世界的 せかいてき
mang tính toàn cầu, toàn thế giới, quốc tế
世界時 せかいじ
giờ quốc tế