Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
水 「みず」「すい」「み」
nước
水道水 すいどうすい
nước máy
肺 はい
phổi
肺性心 はいせいしん
bệnh tim phổi (bệnh tâm phế)
無気肺 むきはい
xẹp phổi