Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
水道屋 (すいどうや) — thợ sửa ống nước
THỦY ĐẠO ỐC
水道屋
thợ sửa ống nước
屋 「や」「おく」
Tòa nhà để ở, nhà ở, nhà cửa
部屋 「へや」「べや」
căn buồng
屋前 やど
khu vực trước nhà
別屋 「べつや」「べつおく」
Phòng khác, another room
水の道 みずのみち
đường nước