Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
水道料 (すいどうりょう) — tưới nước những nhịp độ
THỦY ĐẠO LIÊU
水道料
tưới nước những nhịp độ
水道料金 すいどうりょうきん
tiền nước, phí nước
無料 むりょう
miễn phí
水 「みず」「すい」「み」
nước
無料化 むりょうか
miễn phí,
道 「みち」「どう」「ち」「タオ」
con đường; con phố