Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
水金 (みずきん すいきん) — men vàng (dùng trong gốm sứ)
THỦY KIM
水金
men vàng (dùng trong gốm sứ)
水金梅 みずきんばい
ludwigia stipulacea (loại cây lâu năm có thân bò thuộc họ Onagraceae, hoa màu vàng)
月水金 げっすいきん
Thứ 2,thứ 4, thứ 6
金 「かね」「かな」「きん」「こがね」「こん」「がね」「ごん」「かな-」
tiền; vàng
月金 げつきん
ngày thứ hai và ngày thứ sáu trong tuần
金性 「きんしょう」「かねしょう」
thước đo độ tinh khiết của vàng (karat, carat, K)