Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
水難 (すいなん) — nạn lụt
THỦY NAN
水難
nạn lụt
水難死亡 すいなんしぼう
Đuối nước
難しい むずかしい
khó; khó khăn
困難 こんなん
gai góc
困難な こんなんな
gay go
避難 ひなん
sự lánh nạn; sự tị nạn.