Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
水頭薬 みずずぐすり
thuốc nước.
水頭症 すいとうしょう
bệnh tràn dịch não, bệnh não nước
頭 「あたま」「とう」「かぶり」「つむり」「ず」「こうべ」「つぶり」「がしら」「つむ」「どたま」「かぶし」「かぶ」
đầu
一頭 いっとう
một cái đầu ((của) thú nuôi); đếm thú vật (lớn)
後頭 こうとう
phía sau đầu; nửa sau bán cầu não