水風呂 (みずぶろ すいふろ) — bồn tắm nước lạnh; tắm bằng bồn nước lạnh
水風呂
THỦY PHONG LỮ
み ず ぶ ろ
Bồn tắm nước lạnh; tắm bằng bồn nước lạnh
彼
は
水風呂
でさっぱりした
気分
になった
。
Tắm nước lạnh làm anh sảng khoái.
Ảnh minh họa

水風呂 (みずぶろ すいふろ) — bồn tắm nước lạnh; tắm bằng bồn nước lạnh
THỦY PHONG LỮ
