Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
氷人 (ひょうじん) — người làm mối.
BĂNG NHÂN
氷人
người làm mối.
月下氷人 げっかひょうじん
người mai mối
氷 「こおり」「ひ」「つらら」
băng
一年氷 「いちねんごおり」「いちねんこおり」
tảng băng năm đầu tiên
二年氷 にねんごおり
băng hai năm tuổi
氷頭 ひず
sụn đầu cá hồi thái lát mỏng (cả cá voi, v.v.)