Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
氷床コア (ひょうしょうコア) — lõi băng
BĂNG SÀNG
氷床コア
lõi băng
床 「ゆか」「とこ」「しょう」
sàn nhà
金床 「かなとこ」「きむゆか」
cái đe
花床 かしょう
(hoa) bao hoa, đài hoa
着床 ちゃくしょう
sự cấy ghép
氷 「こおり」「ひ」「つらら」
băng