Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
永遠 「えいえん」「とわ」
sự vĩnh viễn; sự còn mãi
永久 「えいきゅう」「とわ」「とこしえ」
sự vĩnh cửu; sự mãi mãi; cái vĩnh cửu
永久に えいきゅうに
mãi mãi.
永久性 えいきゅうせい
permanent, việc làm lâu dài cố định; chỗ làm lâu dài cố định
永久組織 えいきゅうそしき
mô vĩnh cửa (mô biểu bì thực vật...)