Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
永遠 「えいえん」「とわ」
sự vĩnh viễn; sự còn mãi
遠く とおく
nơi xa; phía xa; đằng xa
遠い とおい
hẻo
非常に遠い ひじょうにとおい
xa tít
永遠の生命 えいえんのせいめい
sinh mạng vĩnh cửu