汀 (なぎさ みぎわ) — mép nước; bờ; bờ biển; bờ hồ; nơi đất tiếp giáp với mặt nước
汀
な ぎ さ
Bờ biển; bãi cát; mép nước; nơi sóng vỗ bờ
子供
たちが
汀
で
貝殻
を
拾
っている
。
Lũ trẻ đang nhặt vỏ sò ở bãi cát ven biển.
Ảnh minh họa

汀 (なぎさ みぎわ) — mép nước; bờ; bờ biển; bờ hồ; nơi đất tiếp giáp với mặt nước
