Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
汁気 (しるけ) — ép
TRẤP KHÍ
汁気
ép
気 「き」「げ」「ぎ」「け」
cách nghĩ; ý đồ; tâm tư; quan niệm
汁 「しる」「じる」「つゆ」
nước ép hoa quả
お汁 「おつゆ」「おつけ」
súp
だんご汁 だんごじる
Dangojiru; một món canh truyền thống của Nhật Bản
汁次 しるつぎ
nước dùng