求むる (もとむる) — yêu cầu
求むる
CẦU
Yêu cầu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 求むる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 求むる/もとむる |
| Quá khứ (た) | 求むった |
| Phủ định (未然) | 求むらない |
| Lịch sự (丁寧) | 求むります |
| te (て) | 求むって |
| Khả năng (可能) | 求むれる |
| Thụ động (受身) | 求むられる |
| Sai khiến (使役) | 求むらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 求むらせられる |
| Điều kiện (条件) | 求むれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 求むれ |
| Ý chí (意向) | 求むろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 求むるな |
求むる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 求むる
求む
muốn

