Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
汗血 (かんけつ) — mồ hôi và máu, việc đổ mồ hôi và máu
HÃN HUYẾT
汗血
mồ hôi và máu, việc đổ mồ hôi và máu
血 「ち」「のり」
huyết
血中 けっちゅう
hàm lượng máu
下血 げけつ
máu chảy ra từ hậu môn (lẫn với phân...)
汗 「あせ」「かん」
mồ hôi
汗する あせする
đổ mồ hôi