Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
汚 (よごれ オ) — bẩn; làm bẩn; vấy bẩn
Ô
汚
bẩn
汚い きたない
bẩn; ô uế; bẩn thỉu
汚れ 「よごれ」「けがれ」
bẩn; vệt bẩn
汚れた 「よごれた」「けがれた」
lấm lem
汚れた手 よごれたて
bàn tay bẩn, bàn tay vấy máu
汚れた金 「よごれたかね」「けがれたかね」
tiền không trong sạch