Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
汚染菌 (おせんきん) — chất gây ô nhiễm
Ô NHIỄM KHUẨN
汚染菌
chất gây ô nhiễm
汚い きたない
bẩn; ô uế; bẩn thỉu
汚れ 「よごれ」「けがれ」
bẩn; vệt bẩn
汚染 おせん
sự ô nhiễm
汚染する おせんする
nhiễm
汚染度 おせんど
sóng hài bậc...