Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
汚水 (おすい) — nước cống, rác cống, bón tưới bằng nước cống; bón bằng rác cống
Ô THỦY
汚水
nước cống, rác cống, bón tưới bằng nước cống
水 「みず」「すい」「み」
nước
汚い きたない
bẩn; ô uế; bẩn thỉu
汚れ 「よごれ」「けがれ」
bẩn; vệt bẩn
汚れた 「よごれた」「けがれた」
lấm lem
金に汚い かねにきたない
keo kiệt, bủn xỉn