決して (けっして) — quyết...không; dù thế nào cũng không...; không khi nào; không bao giờ
決して
QUYẾT
け っ し て
け っ し て
JLPTN4
Quyết...không; dù thế nào cũng không...; không khi nào; không bao giờ
Quyết...không; dù thế nào cũng không...; không khi nào; không bao giờ
Ảnh minh họa


