決別 (けつべつ) — sự chia tay dứt khoát, sự chia tay mãi mãi, sự chia tay không ngày gặp lại, sự vĩnh biệt (như vĩnh biệt tuổi thanh xuân)
決別
QUYẾT BIỆT
け つ べ つ
Sự chia tay dứt khoát, sự chia tay mãi mãi, sự chia tay không ngày gặp lại, sự vĩnh biệt (như vĩnh biệt tuổi thanh xuân)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 決別
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 決別する/けつべつする |
| Quá khứ (た) | 決別した |
| Phủ định (未然) | 決別しない |
| Lịch sự (丁寧) | 決別します |
| te (て) | 決別して |
| Khả năng (可能) | 決別できる |
| Thụ động (受身) | 決別される |
| Sai khiến (使役) | 決別させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 決別させられる |
| Điều kiện (条件) | 決別すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 決別しろ |
| Ý chí (意向) | 決別しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 決別するな |

