Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
沙丘 (さきゅう) — đổ cát ngọn đồi; đổ cát cồn cát
SA KHÂU
沙丘
đổ cát ngọn đồi
丘 「おか」「つかさ」
quả đồi; ngọn đồi; đồi
円丘 えんきゅう
gò đống; đồi nhỏ
下丘 かきゅー
não sinh tư dưới
小丘 しょうきゅう
đồi nhỏ
沙 「すな」「いさご」「しゃ」「さ」
một phần trăm triệu