Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
沙 「すな」「いさご」「しゃ」「さ」
một phần trăm triệu
砂漠 さばく
sa mạc.
砂漠化 さばくか
sa mạc hóa
秋沙 「あいさ」「あきさ」
chim thuộc họ Vịt
海秋沙 うみあいさ
loài vịt hoang có lông ngực màu đỏ sống ở ven biển