Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
銀河 ぎんが
thiên hà
貝 「かい」「がい」「ばい」
ngao; sò; hến; trai
生貝 「なまがい」「なまかい」
thịt (sò, ốc hay bào ngư,...) tươi
貝部 ばいぶ
bộ vỏ (ví dụ: vỏ ốc, vỏ sò...)
花貝 はながい
sò hoa (thuộc họ Marsudareidae )