沸騰 (ふっとう) — sắp sôi; sủi tăm
沸騰
PHÍ ĐẰNG
ふ っ と う
JLPTN1
Sắp sôi; sủi tăm
沸騰
している
液体
Chất lỏng đang sủi tăm
Sự sôi sùng sục
沸騰
させた
水
で
作
った
氷
Đá được làm từ nước đun sôi.
Sự sôi
Sự sôi sục
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 沸騰
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 沸騰する/ふっとうする |
| Quá khứ (た) | 沸騰した |
| Phủ định (未然) | 沸騰しない |
| Lịch sự (丁寧) | 沸騰します |
| te (て) | 沸騰して |
| Khả năng (可能) | 沸騰できる |
| Thụ động (受身) | 沸騰される |
| Sai khiến (使役) | 沸騰させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 沸騰させられる |
| Điều kiện (条件) | 沸騰すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 沸騰しろ |
| Ý chí (意向) | 沸騰しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 沸騰するな |

