Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
油気 (あぶらけ) — sự trơn tru; oiliness
DU KHÍ
油気
sự trơn tru
醤油 「醤油」「醬油」「正油」「しょう油」「しょうゆ」「しょうゆう」
xì dầu.
寄前けはい 寄前気配
dấu hiệu lệnh bán thấp nhất, lệnh mua cao nhất trước khi giá mở cửa được quyết định
電気絶縁油 でんきぜつえんあぶら
dầu cách điện
放電加工油/電気絶縁油/冷凍機油 ほうでんかこうあぶら/でんきぜつえんあぶら/れいとうきあぶら
dầu xử lý xả điện / dầu cách điện điện / dầu máy lạnh
油 「あぶら」「ゆ」
dầu