油物 (あぶらもの) — đồ chiên rán
油物
DU VẬT
あ ぶ ら も の
Đồ chiên rán
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 油物
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 油物する/あぶらものする |
| Quá khứ (た) | 油物した |
| Phủ định (未然) | 油物しない |
| Lịch sự (丁寧) | 油物します |
| te (て) | 油物して |
| Khả năng (可能) | 油物できる |
| Thụ động (受身) | 油物される |
| Sai khiến (使役) | 油物させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 油物させられる |
| Điều kiện (条件) | 油物すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 油物しろ |
| Ý chí (意向) | 油物しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 油物するな |

