Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
油石 (あぶらいし) — than đá
DU THẠCH
油石
than đá
石 「いし」「こく」「せき」「いわ」
thạch
油 あぶら
dầu
油子 あぶらこ
cá ainame
油女 あぶらめ
cá Aburame (tên gọi khác của cá Ainame)
油物 あぶらもの
đồ chiên rán