治する (じする ちする) — chữa trị
治する
TRÌ
じ す る
Chữa trị
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 治する
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 治する/じする |
| Quá khứ (た) | 治した |
| Phủ định (未然) | 治しない |
| Lịch sự (丁寧) | 治します |
| te (て) | 治して |
| Khả năng (可能) | 治できる |
| Thụ động (受身) | 治される |
| Sai khiến (使役) | 治させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 治させられる |
| Điều kiện (条件) | 治すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 治しろ |
| Ý chí (意向) | 治しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 治するな |

