治療 (ちりょう) — trị liệu; điều trị
治療
TRÌ LIỆU
ち りょ う
JLPTN1
Trị liệu; điều trị
Sự điều trị
Trị liệu
Trị liệu; điều trị
Sự điều trị
Trị liệu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 治療
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 治療する/ちりょうする |
| Quá khứ (た) | 治療した |
| Phủ định (未然) | 治療しない |
| Lịch sự (丁寧) | 治療します |
| te (て) | 治療して |
| Khả năng (可能) | 治療できる |
| Thụ động (受身) | 治療される |
| Sai khiến (使役) | 治療させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 治療させられる |
| Điều kiện (条件) | 治療すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 治療しろ |
| Ý chí (意向) | 治療しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 治療するな |

