Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
沼沢 (しょうたく) — đầm
CHIỂU TRẠCH
沼沢
đầm
沼沢地 しょうたくち
đầm lầy
沼沢植物 しょうたくしょくぶつ
thực vật đầm lầy
沢山 「たくさん」「だくさん」「さわやま」
đủ; nhiều
もっと沢山 もっとたくさん
nhiều hơn nữa
贅沢 ぜいたく
sự xa xỉ