Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
法人 (ほうじん) — pháp nhân.
PHÁP NHÂN
法人
pháp nhân.
法人化 ほうじんか
sự pháp nhân hoá
法人名 ほうじんめい
tên pháp nhân, tên công ty
法人組織にする ほうじんそしきにする
Sáp nhập, hợp nhất tổ chức
法人税 ほうじんぜい
thuế pháp nhân.
法人事業税 ほうじんじぎょうぜい
thuế doanh nghiệp (địa phương)