法人化 (ほうじんか) — sự pháp nhân hoá
法人化
PHÁP NHÂN HÓA
Sự pháp nhân hoá
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 法人化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 法人化する/ほうじんかする |
| Quá khứ (た) | 法人化した |
| Phủ định (未然) | 法人化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 法人化します |
| te (て) | 法人化して |
| Khả năng (可能) | 法人化できる |
| Thụ động (受身) | 法人化される |
| Sai khiến (使役) | 法人化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 法人化させられる |
| Điều kiện (条件) | 法人化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 法人化しろ |
| Ý chí (意向) | 法人化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 法人化するな |

