Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
法制局 (ほうせいきょく) — văn phòng luật pháp phòng (buồng, hộp)
PHÁP CHẾ CỤC
法制局
văn phòng luật pháp phòng (buồng, hộp)
内閣法制局 ないかくほうせいきょく
Cục pháp chế của nội các.
結局 けっきょく
kết cục; rốt cuộc; cuối cùng thì; rốt cục; cuối cùng
局 「きょく」「つぼね」
cục (quản lý); đơn vị; ty
日局 にっきょく
Dược điển Nhật Bản
一局 いっきょく
một bàn (trò cờ đam, cờ tướng....)