Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
法務省 (ほうむしょう) — bộ tư pháp.
PHÁP VỤ TỈNH
法務省
bộ tư pháp.
業務 ぎょうむ
nhiệm vụ,nghiệp vụ,hoạt động,công việc
省 しょう
bộ
両方 「りょうほう」「両方」「良法」「療法」「涼棚」「稜堡」
hai bên, cả hai bên
法律事務所 ほうりつじむしょ
phòng tư pháp
勤務 きんむ
cần vụ