Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
法学者 (ほうがくしゃ) — Nhà luật học, luật gia
PHÁP HỌC GIẢ
法学者
Nhà luật học, luật gia
憲法学者 けんぽうがくしゃ
người có học hiến pháp (luật sư); chuyên gia trong pháp luật hiến pháp
律法学者 りっぽうがくしゃ
thầy thông luật; người thông thạo luật tôn giáo
大学者 だいがくしゃ
học giả lớn
科学者 かがくしゃ
nhà khoa học; nhà nghiên cứu
法科学 ほうかがく
khoa học pháp y