Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
波止場 (はとば) — cầu tàu; bến cảng
BA CHỈ TRÀNG
波止場
cầu tàu
波止場所有者 はとばしょゆうしゃ
chủ cầu cảng.
波止場所有者受取者 はとばしょゆうしゃうけとりしゃ
biên lai chủ cầu cảng.
場 「ば」「じょう」
địa điểm; nơi; chốn.
止め 「とめ」「とどめ」「やめ」「どめ」
dừng lại
禁止 きんし
cấm chỉ