Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
説明する せつめいする
bày tỏ
証明する しょうめいする
biện chứng
明確にする めいかくにする
vạch rõ.
判明する はんめい
phân biệt rõ ràng.
明 「みょう」「めい」「みん」「さや」「あきら」「みょう-」
minh mẫn, trí tuệ, sáng suốt