Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
泣き なき
việc khóc lóc, việc đau khổ khiến mình muốn khóc
嘘泣き うそなき
Mít ướt, hay khóc
半泣き はんなき
sắp khóc
泣く なく
khóc
沈黙 「ちんもく」「しじま」
sự im lặng; sự trầm mặc