泥沼化 (どろぬまか) — Rơi vào tình trạng xấu mãi không giải quyết được.
泥沼化
NÊ CHIỂU HÓA
ど ろ ぬ ま か
Rơi vào tình trạng xấu mãi không giải quyết được.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 泥沼化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 泥沼化する/どろぬまかする |
| Quá khứ (た) | 泥沼化した |
| Phủ định (未然) | 泥沼化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 泥沼化します |
| te (て) | 泥沼化して |
| Khả năng (可能) | 泥沼化できる |
| Thụ động (受身) | 泥沼化される |
| Sai khiến (使役) | 泥沼化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 泥沼化させられる |
| Điều kiện (条件) | 泥沼化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 泥沼化しろ |
| Ý chí (意向) | 泥沼化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 泥沼化するな |

